TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

50461. chorography địa chí

Thêm vào từ điển của tôi
50462. floriculturist người trồng hoa

Thêm vào từ điển của tôi
50463. joggle cái xóc xóc nhẹ, cái lắc lắc nh...

Thêm vào từ điển của tôi
50464. lily-like giống hoa huệ tây, như hoa huệ ...

Thêm vào từ điển của tôi
50465. officinal (y học) dùng làm thuốc

Thêm vào từ điển của tôi
50466. poetess nữ thi sĩ

Thêm vào từ điển của tôi
50467. unavenged không được báo thù; chưa được b...

Thêm vào từ điển của tôi
50468. unpawned không đem cầm (đồ)

Thêm vào từ điển của tôi
50469. vilifier người phỉ báng; người gièm pha,...

Thêm vào từ điển của tôi
50470. congestive (y học) sung huyết

Thêm vào từ điển của tôi