50463.
joggle
cái xóc xóc nhẹ, cái lắc lắc nh...
Thêm vào từ điển của tôi
50464.
lily-like
giống hoa huệ tây, như hoa huệ ...
Thêm vào từ điển của tôi
50465.
officinal
(y học) dùng làm thuốc
Thêm vào từ điển của tôi
50466.
poetess
nữ thi sĩ
Thêm vào từ điển của tôi
50467.
unavenged
không được báo thù; chưa được b...
Thêm vào từ điển của tôi
50468.
unpawned
không đem cầm (đồ)
Thêm vào từ điển của tôi
50469.
vilifier
người phỉ báng; người gièm pha,...
Thêm vào từ điển của tôi
50470.
congestive
(y học) sung huyết
Thêm vào từ điển của tôi