TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

50481. cicatrize đóng sẹo; lên da non

Thêm vào từ điển của tôi
50482. gaoler cai ngục, cai tù

Thêm vào từ điển của tôi
50483. implead (pháp lý) kiện, khởi tố

Thêm vào từ điển của tôi
50484. mill-owner chủ xưởng, chủ nhà máy

Thêm vào từ điển của tôi
50485. nor'west phía tây bắc

Thêm vào từ điển của tôi
50486. pasteurism sự tiêm chủng phòng chữa bệnh d...

Thêm vào từ điển của tôi
50487. quick-firing (quân sự) bắn nhanh (sáng)

Thêm vào từ điển của tôi
50488. seconds-hand cũ, mua lại (quần áo, sách vở)

Thêm vào từ điển của tôi
50489. sheep-cot bãi rào nhốt cừu

Thêm vào từ điển của tôi
50490. sign-writer người kẻ biển hàng, người vẽ bi...

Thêm vào từ điển của tôi