TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

50421. declamation sự bình thơ, sự ngâm thơ; thuật...

Thêm vào từ điển của tôi
50422. deleful đau buồn, buồn khổ

Thêm vào từ điển của tôi
50423. driftage sự trôi giạt

Thêm vào từ điển của tôi
50424. embrasure (kiến trúc) khoảng đặt khung cử...

Thêm vào từ điển của tôi
50425. gelation sự đông lại, sự đặc lại (vì lạn...

Thêm vào từ điển của tôi
50426. girandole tia nước xoáy, vòi nước xoáy

Thêm vào từ điển của tôi
50427. heliacal (thuộc) mặt trời

Thêm vào từ điển của tôi
50428. nictitation sự nháy mắt

Thêm vào từ điển của tôi
50429. over-develop (nhiếp ảnh) rửa quá

Thêm vào từ điển của tôi
50430. pied à terre chỗ tạm dừng, chỗ tạm tr

Thêm vào từ điển của tôi