48901.
half-pay
nửa lương
Thêm vào từ điển của tôi
48902.
languor
tình trạng suy nhược (của cơ bả...
Thêm vào từ điển của tôi
48903.
ligature
dây buộc, dải buộc
Thêm vào từ điển của tôi
48906.
press-gang
(sử học) bọn đi bắt lính
Thêm vào từ điển của tôi
48907.
scads
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...
Thêm vào từ điển của tôi
48908.
scleritis
(y học) viêm màng cứng (mắt)
Thêm vào từ điển của tôi
48909.
shereef
Sêrip, quý tộc A rập
Thêm vào từ điển của tôi
48910.
unanswerability
tính không trả lời được, tính k...
Thêm vào từ điển của tôi