48911.
door-plate
biển ở cửa (đề tên...)
Thêm vào từ điển của tôi
48912.
halfnelson
(thể dục,thể thao) thế ghì chặt...
Thêm vào từ điển của tôi
48913.
littoral
(thuộc) bờ biển
Thêm vào từ điển của tôi
48914.
miaul
kêu như mèo
Thêm vào từ điển của tôi
48915.
underset
dòng ngầm (ở đại dương)
Thêm vào từ điển của tôi
48916.
venation
kiểu phát gân (lá cây, cánh sâu...
Thêm vào từ điển của tôi
48917.
anorganic
(hoá học) vô cơ
Thêm vào từ điển của tôi
48918.
hot line
đường dây nóng, đường dây nói đ...
Thêm vào từ điển của tôi
48919.
osteopathy
thuật nắn xương
Thêm vào từ điển của tôi
48920.
sui juris
(pháp lý) thành niên, tự lập
Thêm vào từ điển của tôi