48911.
microtome
dao cắt vi, máy vi phẫu
Thêm vào từ điển của tôi
48913.
sarcenet
tơ mịn (để làm lót...)
Thêm vào từ điển của tôi
48914.
bandstand
bục dàn nhạc
Thêm vào từ điển của tôi
48915.
fuddle
sự quá chén, sự say rượu
Thêm vào từ điển của tôi
48916.
improvisator
người nói ứng khẩu; người làm t...
Thêm vào từ điển của tôi
48917.
ordinance datum
mực mặt biển (được quy định để ...
Thêm vào từ điển của tôi
48918.
public house
quán rượu, tiệm rượu
Thêm vào từ điển của tôi
48919.
scotia
đường gờ (ở) chân cột
Thêm vào từ điển của tôi
48920.
serialist
người viết truyện in ra từng số
Thêm vào từ điển của tôi