48911.
moneyless
không tiền; (thông tục) không m...
Thêm vào từ điển của tôi
48912.
photogravure
thuật khắc ảnh trên bản kẽm
Thêm vào từ điển của tôi
48913.
subdorsal
(giải phẫu) dưới lưng
Thêm vào từ điển của tôi
48914.
telluric
(thuộc) đất
Thêm vào từ điển của tôi
48915.
well-room
phòng uống nước (ở suối chữa bệ...
Thêm vào từ điển của tôi
48916.
caeca
(giải phẫu) ruột tịt
Thêm vào từ điển của tôi
48917.
hair-cut
sự cắt tóc
Thêm vào từ điển của tôi
48918.
hard ball
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thể dục,thể...
Thêm vào từ điển của tôi
48919.
hemorrhoidal
(y học), (thuộc) bệnh trĩ
Thêm vào từ điển của tôi