TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

48921. way-train (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (ngành đường...

Thêm vào từ điển của tôi
48922. blowpipe ống hàn

Thêm vào từ điển của tôi
48923. curettage (y học) sự nạo thìa

Thêm vào từ điển của tôi
48924. doodle-bug (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) con bọ cánh cứ...

Thêm vào từ điển của tôi
48925. draught-hole thỗ thông gió, lỗ thông hơi (tr...

Thêm vào từ điển của tôi
48926. evulsion sự nhổ, sự lấy ra

Thêm vào từ điển của tôi
48927. gothicism lối gôtic, kiểu gôtic

Thêm vào từ điển của tôi
48928. industrialise công nghiệp hoá

Thêm vào từ điển của tôi
48929. litigious (thuộc) kiện tụng; có thể kiện,...

Thêm vào từ điển của tôi
48930. plate-basket giỏ đựng thìa đĩa...

Thêm vào từ điển của tôi