48921.
jack tar
thuỷ thủ
Thêm vào từ điển của tôi
48922.
paediatrist
bác sĩ khoa trẻ em
Thêm vào từ điển của tôi
48923.
philologist
nhà ngữ văn
Thêm vào từ điển của tôi
48924.
purpuric
(y học) (thuộc) bệnh ban xuất h...
Thêm vào từ điển của tôi
48925.
relief-works
công việc (xây dựng... ở các nư...
Thêm vào từ điển của tôi
48926.
sarcous
(thuộc) cơ; bằng thịt
Thêm vào từ điển của tôi
48927.
syncopic
(y học) ngất
Thêm vào từ điển của tôi
48928.
triplicate
bản sao ba (một trong ba bản sa...
Thêm vào từ điển của tôi
48930.
whiffle
thổi nhẹ (gió)
Thêm vào từ điển của tôi