48921.
barn-storm
đi biểu diễn lang thang
Thêm vào từ điển của tôi
48922.
foveola
giải có h
Thêm vào từ điển của tôi
48924.
implicative
để ngụ ý, để gợi ý
Thêm vào từ điển của tôi
48925.
incorporeity
tính vô hình, tính vô thể
Thêm vào từ điển của tôi
48927.
oppilation
(y học) sự làm tắc, sự làm bí
Thêm vào từ điển của tôi
48928.
prepotency
sự cường mạnh; quyền hơn, thế m...
Thêm vào từ điển của tôi
48929.
savine
(thực vật học) cây cối lá sẫm
Thêm vào từ điển của tôi
48930.
short-dated
ngắn kỳ (phiếu, hoá đơn)
Thêm vào từ điển của tôi