48931.
dock-glass
cốc vại (để nếm rượu vang)
Thêm vào từ điển của tôi
48932.
dotingly
lẫn, lẩm cẩm (vì tuổi già)
Thêm vào từ điển của tôi
48933.
etiolation
sự làm úa vàng (cây); sự làm nh...
Thêm vào từ điển của tôi
48934.
grey-coat
(sử học) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lính ...
Thêm vào từ điển của tôi
48935.
mercerize
ngâm kiềm (vải, sợi để cho bóng...
Thêm vào từ điển của tôi
48936.
stalkless
không có thân; không có cuống
Thêm vào từ điển của tôi
48937.
yellow wood
cây hoàng đàn
Thêm vào từ điển của tôi
48938.
dottel
xái thuốc lá (còn lại trong tẩu...
Thêm vào từ điển của tôi
48939.
tripodal
có ba chân (ghế đẩu...)
Thêm vào từ điển của tôi