48871.
roe-stone
(khoáng chất) đá trứng cá, ool...
Thêm vào từ điển của tôi
48872.
sanitaria
(như) sanatorium
Thêm vào từ điển của tôi
48873.
tendentious
có xu hướng, có khuynh hướng
Thêm vào từ điển của tôi
48874.
alkalize
(hoá học) kiềm hoá
Thêm vào từ điển của tôi
48875.
bookstall
quán bán sách, quầy bán sách
Thêm vào từ điển của tôi
48876.
dramatise
soạn thành kịch, viết thành kịc...
Thêm vào từ điển của tôi
48877.
fimbriate
(sinh vật học) có lông ở rìa
Thêm vào từ điển của tôi
48878.
five-finger
(thực vật học) cây ỷ lăng
Thêm vào từ điển của tôi
48879.
fustanella
váy trắng (của đàn ông Hy-lạp)
Thêm vào từ điển của tôi
48880.
gas-man
người sản xuất hơi đốt
Thêm vào từ điển của tôi