TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

48861. infra dig làm hạ nhân phẩm của mình

Thêm vào từ điển của tôi
48862. mail-car xe thư

Thêm vào từ điển của tôi
48863. orate ...

Thêm vào từ điển của tôi
48864. pace-maker người dẫn tốc độ; người chỉ đạo...

Thêm vào từ điển của tôi
48865. phytocoenosis (thực vật học) quản lạc thực vậ...

Thêm vào từ điển của tôi
48866. polysyllabic nhiều âm tiết (từ)

Thêm vào từ điển của tôi
48867. smothery làm ngột ngạt, làm ngạt thở

Thêm vào từ điển của tôi
48868. still-hunt săn lén, đuổi lén

Thêm vào từ điển của tôi
48869. storting quốc hội Na-uy

Thêm vào từ điển của tôi
48870. swan maiden (thần thoại,thần học) nàng tiên...

Thêm vào từ điển của tôi