48841.
dancing-master
thầy dạy nhảy, thầy dạy khiêu v...
Thêm vào từ điển của tôi
48842.
effulgence
sự sáng ngời
Thêm vào từ điển của tôi
48843.
sockdologer
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) cú...
Thêm vào từ điển của tôi
48844.
way-station
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (ngành đường...
Thêm vào từ điển của tôi
48845.
arm-in-arm
cắp tay nhau
Thêm vào từ điển của tôi
48846.
chartreuse
tu viện (của) dòng thánh Bru-nô
Thêm vào từ điển của tôi
48847.
dancing-party
dạ hội nhảy, dạ hội khiêu vũ
Thêm vào từ điển của tôi
48848.
ducat
đồng đuca (tiền vàng xưa ở Châu...
Thêm vào từ điển của tôi
48849.
great-hearted
hào hiệp, đại lượng
Thêm vào từ điển của tôi
48850.
labour party
Công đảng (Anh)
Thêm vào từ điển của tôi