TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

47931. rabbet (kỹ thuật) đường xoi, đường rãn...

Thêm vào từ điển của tôi
47932. reasoner người hay lý sự, người hay cãi ...

Thêm vào từ điển của tôi
47933. serape khăn choàng (của người Tây-ban-...

Thêm vào từ điển của tôi
47934. shroff chủ ngân hàng, người đổi tiền (...

Thêm vào từ điển của tôi
47935. sulfa (dược học) Sunfamit ((cũng) sul...

Thêm vào từ điển của tôi
47936. supersession sự bỏ đi

Thêm vào từ điển của tôi
47937. chauvinism chủ nghĩa sô vanh

Thêm vào từ điển của tôi
47938. harvestman người gặt

Thêm vào từ điển của tôi
47939. lackadaisical đa sầu, đa cảm; yếu đuối, uỷ mị...

Thêm vào từ điển của tôi
47940. larcener kẻ ăn cắp

Thêm vào từ điển của tôi