47901.
aestivation
(động vật học) sự ngủ hè
Thêm vào từ điển của tôi
47902.
desist
ngừng, thôi, nghỉ
Thêm vào từ điển của tôi
47903.
fruiterer
người bán hoa quả
Thêm vào từ điển của tôi
47904.
gabionade
luỹ (đắp bằng) sọt đất
Thêm vào từ điển của tôi
47905.
homogenetic
cùng nguồn gốc, đồng phát sinh
Thêm vào từ điển của tôi
47906.
indecorum
sự không phải phép, sự không đú...
Thêm vào từ điển của tôi
47907.
psychoneurotic
(y học) loạn thần kinh chức năn...
Thêm vào từ điển của tôi
47908.
self-sterility
(thực vật học) tính không tự th...
Thêm vào từ điển của tôi
47909.
diacritic
(ngôn ngữ học) diacritic marks ...
Thêm vào từ điển của tôi
47910.
expatiation
sự bàn nhiều (về một vấn đề), b...
Thêm vào từ điển của tôi