47901.
respell
đánh vần lại
Thêm vào từ điển của tôi
47902.
samovar
ấm xamôva, ấm đun trà (của Nga)
Thêm vào từ điển của tôi
47903.
small-time
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hạn chế, nhỏ b...
Thêm vào từ điển của tôi
47906.
cane-chair
ghế mây
Thêm vào từ điển của tôi
47907.
dead-letter
đạo luật bỏ không áp dụng từ lâ...
Thêm vào từ điển của tôi
47908.
demagogism
lối mị dân; chính sách mị dân
Thêm vào từ điển của tôi
47910.
glass cloth
vải sợi thuỷ tinh
Thêm vào từ điển của tôi