TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

47921. libertine người phóng đâng, người truỵ lạ...

Thêm vào từ điển của tôi
47922. martyrolatry sự tôn thờ những người chết vì ...

Thêm vào từ điển của tôi
47923. primula (thực vật học) cây báo xuân

Thêm vào từ điển của tôi
47924. risible dễ cười, hay cười

Thêm vào từ điển của tôi
47925. staphylococcus khuẩn cầu chùm, khuẩn tụ cầu

Thêm vào từ điển của tôi
47926. alterableness tính có thể thay đổi, tính có t...

Thêm vào từ điển của tôi
47927. friction-cone (kỹ thuật) côn ma xát

Thêm vào từ điển của tôi
47928. gameness sự dũng cảm, sự gan dạ

Thêm vào từ điển của tôi
47929. inspan (Nam phi) buộc (bò...) vào xe; ...

Thêm vào từ điển của tôi
47930. lingulate (sinh vật học) hình lưỡi

Thêm vào từ điển của tôi