47921.
passible
(tôn giáo) dễ cảm động, dễ xúc ...
Thêm vào từ điển của tôi
47922.
phosphine
(hoá học) photphin
Thêm vào từ điển của tôi
47923.
powdering
rất nhiều vật nhỏ, rất nhiều hì...
Thêm vào từ điển của tôi
47924.
sidy
làm bộ, lên mặt, huênh hoang
Thêm vào từ điển của tôi
47925.
timidness
tính rụt rè nhút nhát, tính bẽn...
Thêm vào từ điển của tôi
47926.
eocene
(địa lý,địa chất) thế eoxen
Thêm vào từ điển của tôi
47928.
loculate
(thực vật học) chia ngăn
Thêm vào từ điển của tôi
47930.
placability
tính dễ làm cho nguôi; tính dễ ...
Thêm vào từ điển của tôi