47911.
quick-firer
(quân sự) súng bắn nhanh
Thêm vào từ điển của tôi
47913.
teleview
xem truyền hình
Thêm vào từ điển của tôi
47914.
viscountcy
tước tử
Thêm vào từ điển của tôi
47915.
carpi
khối xương cổ tay
Thêm vào từ điển của tôi
47916.
cicatrize
đóng sẹo; lên da non
Thêm vào từ điển của tôi
47917.
droughty
hạn hán
Thêm vào từ điển của tôi
47918.
pasteurism
sự tiêm chủng phòng chữa bệnh d...
Thêm vào từ điển của tôi
47919.
seconds-hand
cũ, mua lại (quần áo, sách vở)
Thêm vào từ điển của tôi
47920.
sign-writer
người kẻ biển hàng, người vẽ bi...
Thêm vào từ điển của tôi