47911.
credulousness
tính cả tin, tính nhẹ dạ
Thêm vào từ điển của tôi
47912.
detribalise
(sử học) giải bộ lạc; sự phá vỡ...
Thêm vào từ điển của tôi
47913.
emeu
(động vật học) đà điểu sa mạc U...
Thêm vào từ điển của tôi
47914.
hoped-for
hy vọng, mong đợi
Thêm vào từ điển của tôi
47915.
legalise
hợp pháp hoá
Thêm vào từ điển của tôi
47916.
libertine
người phóng đâng, người truỵ lạ...
Thêm vào từ điển của tôi
47917.
vulnerary
(y học) chữ thương tích (thuốc)
Thêm vào từ điển của tôi
47918.
amusable
có thể làm vui được, có thể giả...
Thêm vào từ điển của tôi
47919.
barbule
tơ lông (chim)
Thêm vào từ điển của tôi
47920.
chibouque
tẩu dài (hút thuốc lá, của ngườ...
Thêm vào từ điển của tôi