47522.
unwieldiness
tính khó cầm, tính khó sử dụng ...
Thêm vào từ điển của tôi
47523.
expectorate
khạc, nhổ, khạc đờm
Thêm vào từ điển của tôi
47524.
hectograph
máy in bản viết (thành nhiều bả...
Thêm vào từ điển của tôi
47525.
liveryman
hội viên, phường hội
Thêm vào từ điển của tôi
47526.
pocketful
túi (đầy)
Thêm vào từ điển của tôi
47527.
stainable
dễ bẩn
Thêm vào từ điển của tôi
47528.
tepefy
trở nên ấm
Thêm vào từ điển của tôi
47529.
allied
liên minh, đồng minh
Thêm vào từ điển của tôi
47530.
clop
tiếng lọc cọc, tiếng lộp cộp (g...
Thêm vào từ điển của tôi