47501.
obligor
(pháp lý) người giao ước
Thêm vào từ điển của tôi
47503.
prestidigitator
người làn trò ảo thuật, người l...
Thêm vào từ điển của tôi
47504.
dendritic
hình cây (đá, khoáng vật)
Thêm vào từ điển của tôi
47505.
formalin
hoá fomanlin
Thêm vào từ điển của tôi
47506.
impregnate
đã thụ tinh (con vật cái); có c...
Thêm vào từ điển của tôi
47508.
quadrivalency
(hoá học) hoá trị bốn
Thêm vào từ điển của tôi
47509.
rickety
(y học) mắc bệnh còi xương
Thêm vào từ điển của tôi
47510.
door-keeper
người gác cửa, người gác cổng
Thêm vào từ điển của tôi