47533.
luck-money
đồng tiền cầu may
Thêm vào từ điển của tôi
47534.
plainsman
người đồng bằng, người miền xuô...
Thêm vào từ điển của tôi
47535.
pyrochemical
(thuộc) hoá học cao nhiệt
Thêm vào từ điển của tôi
47536.
block-system
(ngành đường sắt) hệ thống tín ...
Thêm vào từ điển của tôi
47537.
bractlet
(thực vật học) lá bắc con
Thêm vào từ điển của tôi
47538.
glaziery
nghề lắp kính
Thêm vào từ điển của tôi
47539.
manes
vong hồn
Thêm vào từ điển của tôi
47540.
owlish
như cú, giống cú
Thêm vào từ điển của tôi