47541.
hectometre
Hectomet
Thêm vào từ điển của tôi
47542.
hydatid
(y học), (giải phẫu) bọng nước
Thêm vào từ điển của tôi
47543.
impeachable
có thể đặt thành vấn đề nghi ng...
Thêm vào từ điển của tôi
47544.
laconism
cách nói gọn; cách viết súc tíc...
Thêm vào từ điển của tôi
47545.
microgram
micrôgram
Thêm vào từ điển của tôi
47546.
mournfulness
tính chất buồn rầu, tính chất ả...
Thêm vào từ điển của tôi
47547.
otitis
(y học) viêm tai
Thêm vào từ điển của tôi
47548.
pococuranteism
tính thản nhiên, tính thờ ơ, tí...
Thêm vào từ điển của tôi
47549.
pretone
(ngôn ngữ học) âm tiết trước âm...
Thêm vào từ điển của tôi
47550.
rooky
(quân sự), (từ lóng) lính mới,...
Thêm vào từ điển của tôi