47491.
exorbitance
mức quá cao (giá...); sự đòi hỏ...
Thêm vào từ điển của tôi
47493.
germinative
nảy sinh, mọc mộng, sự nảy mầm
Thêm vào từ điển của tôi
47494.
king-crab
(động vật học) con sam
Thêm vào từ điển của tôi
47495.
longboat
xuồng lớn; tàu sà lúp
Thêm vào từ điển của tôi
47496.
matriculate
tuyển vào đại học
Thêm vào từ điển của tôi
47497.
note-paper
giấy viết thư
Thêm vào từ điển của tôi
47498.
ossify
hoá xương
Thêm vào từ điển của tôi
47499.
sedulity
tính cần mẫn, tính chuyên cần, ...
Thêm vào từ điển của tôi
47500.
supernal
(thơ ca); (văn học) (thuộc) trờ...
Thêm vào từ điển của tôi