47431.
unshod
đ tháo móng sắt (ngựa)
Thêm vào từ điển của tôi
47432.
utilizable
dùng được
Thêm vào từ điển của tôi
47433.
wryneck
(y học) chứng vẹo cổ
Thêm vào từ điển của tôi
47434.
cumulus
mây tích
Thêm vào từ điển của tôi
47435.
dalmatic
áo thụng xẻ tà (của giám mục; c...
Thêm vào từ điển của tôi
47436.
demonetise
huỷ bỏ (một thứ tiền tệ)
Thêm vào từ điển của tôi
47437.
fissionable
(vật lý) có thể phân hạt nhân
Thêm vào từ điển của tôi
47439.
hepatic
(thuộc) gan
Thêm vào từ điển của tôi
47440.
incrimination
sự buộc tội; sự đổ tội, sự đổ t...
Thêm vào từ điển của tôi