47441.
pi-dog
(Anh-Ân) chó hoang
Thêm vào từ điển của tôi
47442.
rankling
làm mủ; chưa lành (vết thương)
Thêm vào từ điển của tôi
47443.
scolopendrine
(thuộc) loài rết; giống con rết
Thêm vào từ điển của tôi
47444.
shrike
(động vật học) chim bách thanh
Thêm vào từ điển của tôi
47445.
sorgo
(thực vật học) cây lúa miến
Thêm vào từ điển của tôi
47446.
tosh
(từ lóng) điều vô nghĩa, điều p...
Thêm vào từ điển của tôi
47447.
tymbal
(âm nhạc) trống định âm
Thêm vào từ điển của tôi
47448.
bevel pinion
(kỹ thuật) bánh răng nón
Thêm vào từ điển của tôi
47449.
colour-wash
thuốc màu, sơn màu (để sơn tườn...
Thêm vào từ điển của tôi
47450.
febrifugal
hạ nhiệt, giảm sốt
Thêm vào từ điển của tôi