TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

47451. inculcative để ghi nhớ, để khắc sâu, để in ...

Thêm vào từ điển của tôi
47452. polynia (địa lý,địa chất) khe băng, hốc...

Thêm vào từ điển của tôi
47453. circuit-rider nhà giảng đạo lưu động (trong m...

Thêm vào từ điển của tôi
47454. inobservance sự thiếu quan sát, sự thiếu chú...

Thêm vào từ điển của tôi
47455. labefaction sự suy yếu, sự sa sút, sự sụp đ...

Thêm vào từ điển của tôi
47456. netherlandish (thuộc) Hà lan

Thêm vào từ điển của tôi
47457. sparingness tính chất thanh đạm, tính chất ...

Thêm vào từ điển của tôi
47458. sycophantical nịnh hót, bợ đỡ

Thêm vào từ điển của tôi
47459. tenantable có thể thuê được, có thể ở thuê...

Thêm vào từ điển của tôi
47460. unmurmuring không than phiền

Thêm vào từ điển của tôi