47412.
shopman
người chủ hiệu
Thêm vào từ điển của tôi
47413.
adsorbate
(hoá học) chất bị hút bám
Thêm vào từ điển của tôi
47414.
auxin
auxin (chất kích thích thực vật...
Thêm vào từ điển của tôi
47415.
coach-house
nhà để xe ngựa
Thêm vào từ điển của tôi
47416.
dogfish
(động vật học) cá nhám góc
Thêm vào từ điển của tôi
47417.
gang-board
ván cầu (để lên xuống tàu)
Thêm vào từ điển của tôi
47418.
ta-ta
buây gioác
Thêm vào từ điển của tôi
47419.
exsect
cắt bỏ
Thêm vào từ điển của tôi
47420.
scrinium
(sử học) ống quyển, tráp đựng s...
Thêm vào từ điển của tôi