47401.
down-hearted
chán nản, nản lòng, nản chí
Thêm vào từ điển của tôi
47402.
haemostat
(y học) kẹp (để) cầm máu
Thêm vào từ điển của tôi
47403.
mestizo
người lai ((thường) dùng để chỉ...
Thêm vào từ điển của tôi
47405.
trebly
ba lần, gấp ba
Thêm vào từ điển của tôi
47406.
dust-shot
viên đạn tấm (cỡ nhỏ nhất)
Thêm vào từ điển của tôi
47407.
headiness
tính nóng nảy, tính hung hăng, ...
Thêm vào từ điển của tôi
47408.
madhouse
bệnh viện tinh thần kinh, nhà t...
Thêm vào từ điển của tôi
47409.
man-sized
vừa cho một người, hợp với một ...
Thêm vào từ điển của tôi
47410.
orological
(thuộc) về khoa nghiên cứu núi
Thêm vào từ điển của tôi