47401.
ballistics
(quân sự) đạn đạo học, khoa đườ...
Thêm vào từ điển của tôi
47402.
brassy
giống đồng thau; làm bằng đồng ...
Thêm vào từ điển của tôi
47403.
labour party
Công đảng (Anh)
Thêm vào từ điển của tôi
47404.
light-brain
người đầu óc rỗng tuếch, người ...
Thêm vào từ điển của tôi
47405.
lunkhead
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...
Thêm vào từ điển của tôi
47406.
noctambulist
người hay đi chơi đêm
Thêm vào từ điển của tôi
47407.
randan
kiểu chèo thuyền ba người
Thêm vào từ điển của tôi
47408.
vice versa
trở lại, ngược lại
Thêm vào từ điển của tôi
47409.
clippie
(thông tục) cô bán vé (trên xe ...
Thêm vào từ điển của tôi
47410.
corruptibility
tính dễ lung lạc, tính dễ mua c...
Thêm vào từ điển của tôi