TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

47371. electuary thuốc tê

Thêm vào từ điển của tôi
47372. fatigue-party (quân sự) đội lao động

Thêm vào từ điển của tôi
47373. fish-pot cái đó, cái lờ

Thêm vào từ điển của tôi
47374. hard labour khổ sai

Thêm vào từ điển của tôi
47375. kilderkin thùng quactan (chứa khoảng 80 l...

Thêm vào từ điển của tôi
47376. munificence tính hào phóng

Thêm vào từ điển của tôi
47377. pediculosis (y học) bệnh chấy rận

Thêm vào từ điển của tôi
47378. reconvert làm đổi tôn giáo, làm đổi đảng ...

Thêm vào từ điển của tôi
47379. resthome nhà nghỉ

Thêm vào từ điển của tôi
47380. strike pay trợ cấp đình công

Thêm vào từ điển của tôi