47381.
fetidness
mùi hôi thối
Thêm vào từ điển của tôi
47382.
flitter-mouse
(động vật học) con dơi
Thêm vào từ điển của tôi
47383.
hospitalism
hệ thống tổ chức vệ sinh ở bệnh...
Thêm vào từ điển của tôi
47385.
oersted
(vật lý) Ơxtet
Thêm vào từ điển của tôi
47386.
plasticize
làm dẻo, làm mềm dẻo
Thêm vào từ điển của tôi
47387.
sannyasi
(tôn giáo) nhà tu hành khất thự...
Thêm vào từ điển của tôi
47388.
unsoiled
không bị bẩn, không có vết d, s...
Thêm vào từ điển của tôi
47389.
aerogun
súng gắn trên máy bay
Thêm vào từ điển của tôi
47390.
clinking
(từ lóng) đặc sắc, xuất sắc, cừ...
Thêm vào từ điển của tôi