47351.
labor day
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ngày lao động ...
Thêm vào từ điển của tôi
47352.
pander
ma cô, kẻ dắt gái (cho khách là...
Thêm vào từ điển của tôi
47354.
tail-wind
(hàng không) gió xuôi
Thêm vào từ điển của tôi
47355.
tawdry
loè loẹt, hào nhoáng
Thêm vào từ điển của tôi
47356.
torrefying
như thiêu, như đốt
Thêm vào từ điển của tôi
47357.
ball-room
phòng khiêu vũ, phòng nhảy
Thêm vào từ điển của tôi
47358.
brash
đống gạch đá vụn; đống mảnh vỡ
Thêm vào từ điển của tôi
47359.
corroboration
sự làm chứng, sự chứng thực; sự...
Thêm vào từ điển của tôi
47360.
evocatory
để gọi lên, để gợi lên
Thêm vào từ điển của tôi