TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

47331. divaricate (sinh vật học) phân nhánh[dai'v...

Thêm vào từ điển của tôi
47332. sexivalent (hoá học) có hoá trị sáu

Thêm vào từ điển của tôi
47333. waviness tình trạng có gợn sóng; sự quăn...

Thêm vào từ điển của tôi
47334. compendious súc tích ((văn học))

Thêm vào từ điển của tôi
47335. nationalization sự quốc gia hoá

Thêm vào từ điển của tôi
47336. perigean (thiên văn học) (thuộc) điểm gầ...

Thêm vào từ điển của tôi
47337. smoking-car toa hút thuốc (trên xe lửa) ((c...

Thêm vào từ điển của tôi
47338. tail-light đèn sau (ô tô...)

Thêm vào từ điển của tôi
47339. tricksy láu lỉnh, láu cá, tinh ranh; ti...

Thêm vào từ điển của tôi
47340. cochleae (giải phẫu) ốc tai

Thêm vào từ điển của tôi