47311.
factotum
người quản gia
Thêm vào từ điển của tôi
47312.
fasciculate
(thực vật học) tụ lại thành bó,...
Thêm vào từ điển của tôi
47313.
kerchiefed
có trùm khăn vuông
Thêm vào từ điển của tôi
47314.
miscreancy
tính vô lại, tính ti tiện, tính...
Thêm vào từ điển của tôi
47315.
ungenial
không vui vẻ, không vui tính; k...
Thêm vào từ điển của tôi
47316.
unsalableness
(thưng nghiệp) tình trạng không...
Thêm vào từ điển của tôi
47317.
violin
(âm nhạc) đàn viôlông
Thêm vào từ điển của tôi
47318.
mugwump
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhân vật quan ...
Thêm vào từ điển của tôi
47319.
pleomorphism
(hoá học) tính nhiều hình (tinh...
Thêm vào từ điển của tôi
47320.
scene-dock
(sân khấu) nơi để cảnh phông
Thêm vào từ điển của tôi