TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

47341. sophism lối nguỵ biện

Thêm vào từ điển của tôi
47342. tail-base đầu xương cụt (người)

Thêm vào từ điển của tôi
47343. viameter cái đo đường, đồng hồ đo đường ...

Thêm vào từ điển của tôi
47344. antiquate làm cho thành cổ

Thêm vào từ điển của tôi
47345. bestrid ngồi giạng chân trên, đứng giạn...

Thêm vào từ điển của tôi
47346. object-lens (y học) kính vật, vật kính

Thêm vào từ điển của tôi
47347. undermanned thiếu thuỷ thủ (tàu thuỷ); thiế...

Thêm vào từ điển của tôi
47348. debenture giấy nợ

Thêm vào từ điển của tôi
47349. parget trát vữa (tường...)

Thêm vào từ điển của tôi
47350. pre-war trước chiến tranh

Thêm vào từ điển của tôi