47321.
ton-up-boys
(từ lóng) những chàng trai thíc...
Thêm vào từ điển của tôi
47322.
uncurl
duỗi ra, làm cho hết quăn (tóc)
Thêm vào từ điển của tôi
47323.
cabbalism
cách học pháp thuật; cách luyện...
Thêm vào từ điển của tôi
47324.
dog-box
(ngành đường sắt) toa chở chó
Thêm vào từ điển của tôi
47325.
gambado
cái nhảy (của ngựa)
Thêm vào từ điển của tôi
47326.
janissary
(sử học) vệ binh (của) vua Thổ ...
Thêm vào từ điển của tôi
47327.
nurse-pond
ao nuôi cá
Thêm vào từ điển của tôi
47328.
resipiscence
sự thừa nhận sai lầm, sự lại nh...
Thêm vào từ điển của tôi
47330.
catholicize
theo đạo Thiên chúa; làm cho th...
Thêm vào từ điển của tôi