TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

47281. blind-worm (như) slow-worm

Thêm vào từ điển của tôi
47282. contraprop (kỹ thuật) cánh quạt ngược cùng...

Thêm vào từ điển của tôi
47283. first-classer (thể dục,thể thao) người cừ nhấ...

Thêm vào từ điển của tôi
47284. flea-wort cây thổ mộc hương hoa vàng

Thêm vào từ điển của tôi
47285. humanly với cái nhìn của con người, với...

Thêm vào từ điển của tôi
47286. milk-livered nhút nhát, nhát gan, khiếp nhượ...

Thêm vào từ điển của tôi
47287. passivation (kỹ thuật) sự thụ động hoá

Thêm vào từ điển của tôi
47288. politico (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) con buôn chính...

Thêm vào từ điển của tôi
47289. rayon tơ nhân tạo

Thêm vào từ điển của tôi
47290. tetravalent (hoá học) có hoá trị bốn

Thêm vào từ điển của tôi