TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

47251. torch-race cuộc chạy đuốc

Thêm vào từ điển của tôi
47252. unchiselled không đẽo gọt; không chạm trổ (...

Thêm vào từ điển của tôi
47253. bedder người đánh luống

Thêm vào từ điển của tôi
47254. phraseological (thuộc) ngữ cú

Thêm vào từ điển của tôi
47255. siliciferous (hoá học) (thuộc) silic, silix...

Thêm vào từ điển của tôi
47256. spoon-bait môi thìa (mồi bằng kim loại, hì...

Thêm vào từ điển của tôi
47257. trunk-call sự gọi dây nói liên tỉnh, sự gọ...

Thêm vào từ điển của tôi
47258. vitamin vitamin

Thêm vào từ điển của tôi
47259. wizier tể tướng (A-rập), vizia

Thêm vào từ điển của tôi
47260. brain-wave (thông tục) nguồn cảm hứng thìn...

Thêm vào từ điển của tôi