47253.
alterability
tính có thể thay đổi, tính có t...
Thêm vào từ điển của tôi
47254.
angularness
sự có góc, sự thành góc
Thêm vào từ điển của tôi
47255.
durrie
vải bông thô (Ân-độ) (dùng làm ...
Thêm vào từ điển của tôi
47256.
fluor
(khoáng chất) Fluorit
Thêm vào từ điển của tôi
47257.
gold-beater
thợ dát vàng
Thêm vào từ điển của tôi
47258.
hellenic
(thuộc) Hy-lạp
Thêm vào từ điển của tôi
47259.
libertinage
sự phóng đâng, sự dâm đãng
Thêm vào từ điển của tôi
47260.
meson
(vật lý) Mezon
Thêm vào từ điển của tôi