TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

47241. aspersorium bình đựng nước thánh

Thêm vào từ điển của tôi
47242. cartful xe bò (đẩy); xe (đơn vị chất hà...

Thêm vào từ điển của tôi
47243. death-trance (y học) chứng ngủ liệm

Thêm vào từ điển của tôi
47244. falchion mã tấu

Thêm vào từ điển của tôi
47245. graven ...

Thêm vào từ điển của tôi
47246. ionosphere tầng điện ly

Thêm vào từ điển của tôi
47247. phraseogram ký hiệu nhóm từ (tốc ký)

Thêm vào từ điển của tôi
47248. planimeter cái đo diện tích (mặt bằng)

Thêm vào từ điển của tôi
47249. presentability tính bày ra được, tính phô ra đ...

Thêm vào từ điển của tôi
47250. reabsorb hút lại

Thêm vào từ điển của tôi