TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

47271. agronomist nhà nông học

Thêm vào từ điển của tôi
47272. charge-sheet danh sách những trường hợp vi c...

Thêm vào từ điển của tôi
47273. kyphos (y học) bướu gù

Thêm vào từ điển của tôi
47274. life-rent tiền tô thu suốt đời

Thêm vào từ điển của tôi
47275. orthotropous (thực vật học) thắng (noãn tron...

Thêm vào từ điển của tôi
47276. shell-proof chống được đạn đại bác, chống đ...

Thêm vào từ điển của tôi
47277. sizar học sinh được giảm học phí (ở đ...

Thêm vào từ điển của tôi
47278. agronomy nông học

Thêm vào từ điển của tôi
47279. burgomaster thị trường (ở Đức và Hà lan)

Thêm vào từ điển của tôi
47280. coûte que coûte bằng mọi giá, với bất cứ giá nà...

Thêm vào từ điển của tôi