47271.
idioplasmic
(thuộc) chất giống
Thêm vào từ điển của tôi
47272.
phosphorous
(thuộc) photpho; có chất photph...
Thêm vào từ điển của tôi
47273.
pyaemia
(y học) chứng nhiễm mủ huyết, c...
Thêm vào từ điển của tôi
47276.
cacodylate
(hoá học) cacođylat
Thêm vào từ điển của tôi
47277.
impetuosity
tính mạnh mẽ, tính dữ dội, tính...
Thêm vào từ điển của tôi
47278.
oldishness
(từ hiếm,nghĩa hiếm) tính chất ...
Thêm vào từ điển của tôi
47279.
saccharic
(hoá học) Sacaric
Thêm vào từ điển của tôi
47280.
tin lizzie
(từ lóng) ô tô loại rẻ tiền ((c...
Thêm vào từ điển của tôi