46611.
encephalic
(thuộc) óc, (thuộc) não
Thêm vào từ điển của tôi
46612.
evocatory
để gọi lên, để gợi lên
Thêm vào từ điển của tôi
46613.
francolin
(động vật học) gà gô, đa đa
Thêm vào từ điển của tôi
46614.
iberian
(thuộc) I-bê-ri (xứ cũ gồm Bồ-d...
Thêm vào từ điển của tôi
46615.
irksome
tê, chán ngấy
Thêm vào từ điển của tôi
46617.
post-boy
người đưa thư
Thêm vào từ điển của tôi
46618.
betel
(thực vật học) cây trầu không
Thêm vào từ điển của tôi
46619.
capercailze
(động vật học) gà rừng
Thêm vào từ điển của tôi
46620.
caseous
(thuộc) phó mát; giống phó mát
Thêm vào từ điển của tôi