TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

46581. go-off lúc xuất phát, lúc bắt đầu

Thêm vào từ điển của tôi
46582. histogenetic (sinh vật học) (thuộc) sự phát ...

Thêm vào từ điển của tôi
46583. transpiration sự ra mồ hôi

Thêm vào từ điển của tôi
46584. datum-level mực chuẩn, mặt gốc (làm mốc đo ...

Thêm vào từ điển của tôi
46585. dumpiness tính lùn bè bè, tính chắc mập; ...

Thêm vào từ điển của tôi
46586. flotage sự nổi, sự trôi lềnh bềnh

Thêm vào từ điển của tôi
46587. go-slow sự lãn công

Thêm vào từ điển của tôi
46588. iconolater người thờ thánh tượng, người th...

Thêm vào từ điển của tôi
46589. outworn (thơ ca) rách, xơ, sờn

Thêm vào từ điển của tôi
46590. parthian (thuộc) nước Pa-thi xưa (ở Tây-...

Thêm vào từ điển của tôi