46581.
phylogenesis
(sinh vật học) sự phát sinh loà...
Thêm vào từ điển của tôi
46582.
rubefaction
(y học) sự xung huyết da
Thêm vào từ điển của tôi
46583.
statutable
(thuộc) luật; do luật pháp quy ...
Thêm vào từ điển của tôi
46584.
taiga
(rừng) taiga
Thêm vào từ điển của tôi
46587.
monodist
người làm thơ độc xướng
Thêm vào từ điển của tôi
46588.
retaliative
để trả đũa, để trả thù, có tính...
Thêm vào từ điển của tôi
46589.
sexennial
lâu sáu năm, kéo dài sáu năm
Thêm vào từ điển của tôi
46590.
suffragist
người tán thành mở rộng quyền b...
Thêm vào từ điển của tôi