46592.
shammy
da sơn dương, da cừu, da dê (da...
Thêm vào từ điển của tôi
46593.
tuneful
du dương, êm ái
Thêm vào từ điển của tôi
46594.
cloud-burst
cơn mưa to bất thần
Thêm vào từ điển của tôi
46595.
dinner-set
bộ đồ ăn
Thêm vào từ điển của tôi
46596.
gynandrous
(thực vật học) hợp nhị nhuỵ
Thêm vào từ điển của tôi
46597.
hydrographic
(thuộc) thuỷ văn học
Thêm vào từ điển của tôi
46598.
market-garden
vườn trồng rau (để đem bán ở ch...
Thêm vào từ điển của tôi
46599.
ouzel
(động vật học) chim hét
Thêm vào từ điển của tôi
46600.
predicatory
thuyết giáo, thích thuyết giáo
Thêm vào từ điển của tôi