46621.
yegg
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) kẻ...
Thêm vào từ điển của tôi
46622.
caravan
đoàn bộ hành, đoàn người đi buô...
Thêm vào từ điển của tôi
46623.
crambo
trò chơi hoạ vần (một người xướ...
Thêm vào từ điển của tôi
46624.
disquisitional
có tính chất tìm tòi nghiên cứu
Thêm vào từ điển của tôi
46625.
embay
cho (tàu) đỗ vào vịnh
Thêm vào từ điển của tôi
46626.
otter-hound
chó săn rái cá
Thêm vào từ điển của tôi
46627.
overread
đọc nhiều quá['ouvə'red]
Thêm vào từ điển của tôi
46628.
repugnance
sự ghê tởm; sự ghét, mối ác cảm
Thêm vào từ điển của tôi
46629.
snapback
(thể dục,thể thao) sự chuyền lù...
Thêm vào từ điển của tôi
46630.
warm-blooded
(động vật học) có máu nóng
Thêm vào từ điển của tôi