TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

46631. inarguable không thể câi được

Thêm vào từ điển của tôi
46632. maffick vui nhộn ồn ào

Thêm vào từ điển của tôi
46633. pally (thông tục) thân thiết, nối kh

Thêm vào từ điển của tôi
46634. pasteurism sự tiêm chủng phòng chữa bệnh d...

Thêm vào từ điển của tôi
46635. sign-writer người kẻ biển hàng, người vẽ bi...

Thêm vào từ điển của tôi
46636. stone-cast quãng ném đá tớ

Thêm vào từ điển của tôi
46637. superannuate cho về hưu trí, thải vì quá già...

Thêm vào từ điển của tôi
46638. unprolific không sinh sản nhiều, không nảy...

Thêm vào từ điển của tôi
46639. variorum sách có chú giải của nhiều nhà ...

Thêm vào từ điển của tôi
46640. abscess (y học) áp xe

Thêm vào từ điển của tôi