TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

46121. wantage (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thương nghi...

Thêm vào từ điển của tôi
46122. clobber (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) đá...

Thêm vào từ điển của tôi
46123. flocculate kết bông, kết thành cụm như len

Thêm vào từ điển của tôi
46124. gettable có thể mua được, có thể kiếm đư...

Thêm vào từ điển của tôi
46125. ice-floe tảng băng nổi

Thêm vào từ điển của tôi
46126. shabrack vải phủ lưng (ngựa)

Thêm vào từ điển của tôi
46127. ex-voto (tôn giáo) để cầu nguyện, để th...

Thêm vào từ điển của tôi
46128. inebriate say

Thêm vào từ điển của tôi
46129. submetallic tựa kim loại

Thêm vào từ điển của tôi
46130. circumscription (toán học) sự vẽ hình ngoại tiế...

Thêm vào từ điển của tôi