46111.
harvest-mite
(động vật học) con muỗi mắt (ha...
Thêm vào từ điển của tôi
46112.
illegatization
sự làm thành không hợp pháp
Thêm vào từ điển của tôi
46113.
amiability
sự tử tế, sự tốt bụng
Thêm vào từ điển của tôi
46114.
armoured
bọc sắt
Thêm vào từ điển của tôi
46115.
halloa
chào anh!, chào chị!
Thêm vào từ điển của tôi
46116.
homologate
(Ê-cốt) thừa nhận, công nhận, x...
Thêm vào từ điển của tôi
46118.
insalivation
sự thấm nước bọt (thức ăn, tron...
Thêm vào từ điển của tôi
46119.
novelese
văn phong (của) tiểu thuyết rẻ ...
Thêm vào từ điển của tôi
46120.
orchestic
(thuộc) sự nhảy múa
Thêm vào từ điển của tôi