46091.
begirt
buộc quanh, đánh đai quang, bao...
Thêm vào từ điển của tôi
46092.
hydrangea
(thực vật học) cây tú cầu, cây ...
Thêm vào từ điển của tôi
46093.
inscriptional
(thuộc) câu viết, (thuộc) câu k...
Thêm vào từ điển của tôi
46094.
majuscule
viết hoa, lớn (chữ)
Thêm vào từ điển của tôi
46095.
ptomaine
(hoá học) Ptomain
Thêm vào từ điển của tôi
46096.
scornful
đầy khinh bỉ, đầy khinh miệt
Thêm vào từ điển của tôi
46097.
snakeroot
cây chữa rắn cắn (nhiều loài câ...
Thêm vào từ điển của tôi
46098.
sothic
(thiên văn học) (thuộc) chòm sa...
Thêm vào từ điển của tôi
46099.
tumbledown
xiêu vẹo, ọp ẹp, chỉ chực sụp đ...
Thêm vào từ điển của tôi
46100.
unpainted
không sơn
Thêm vào từ điển của tôi