TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

46101. quadric (toán học) Quađric, bậc hai

Thêm vào từ điển của tôi
46102. sparry (khoáng chất) (thuộc) spat; như...

Thêm vào từ điển của tôi
46103. appoggiatura (âm nhạc) nốt dựa

Thêm vào từ điển của tôi
46104. charterhouse nhà tế bần nuôi người già (ở Lu...

Thêm vào từ điển của tôi
46105. crop-eared cụt tai, bị cắt tai, bị xẻo tai

Thêm vào từ điển của tôi
46106. evolutionistic (thuộc) thuyết tiến hoá

Thêm vào từ điển của tôi
46107. labour leader lânh tụ công đoàn

Thêm vào từ điển của tôi
46108. spilth (từ cổ,nghĩa cổ) cái đánh đổ ra

Thêm vào từ điển của tôi
46109. way-bill bản kê khai hàng hoá; danh sách...

Thêm vào từ điển của tôi
46110. blowing-up sự nổ, sự phá bằng mìn

Thêm vào từ điển của tôi