46151.
our-station
trạm tiền tiêu
Thêm vào từ điển của tôi
46152.
semeiology
(y học) triệu chứng học
Thêm vào từ điển của tôi
46154.
apercu
tổng quan, đại cương
Thêm vào từ điển của tôi
46156.
cruciate
(sinh vật học) hình chữ thập, c...
Thêm vào từ điển của tôi
46157.
house-trained
được dạy cho không ỉa đái bậy r...
Thêm vào từ điển của tôi
46158.
permittivity
(điện học) hằng số điện môi
Thêm vào từ điển của tôi
46159.
rashness
tính hấp tấp, tính vội vàng
Thêm vào từ điển của tôi
46160.
supinator
(giải phẫu) cơ (quay) ngửa
Thêm vào từ điển của tôi