TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

43751. bottle-holder (thể dục,thể thao) người chăm s...

Thêm vào từ điển của tôi
43752. desultoriness tính rời rạc, tính không mạch l...

Thêm vào từ điển của tôi
43753. double handed hai tay

Thêm vào từ điển của tôi
43754. inutile vô ích

Thêm vào từ điển của tôi
43755. jointer cáo bào xoi (để bào ghép)

Thêm vào từ điển của tôi
43756. out of pocket (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thiếu tiền, tú...

Thêm vào từ điển của tôi
43757. springlet suối nhỏ

Thêm vào từ điển của tôi
43758. stupefactive làm u mê, làm đần độn

Thêm vào từ điển của tôi
43759. syndetic (ngôn ngữ học) (thuộc) liên từ;...

Thêm vào từ điển của tôi
43760. unsuitability tính không phù hợp, tính không ...

Thêm vào từ điển của tôi