43781.
traceable
có thể, có thể vạch
Thêm vào từ điển của tôi
43783.
ton-up-boys
(từ lóng) những chàng trai thíc...
Thêm vào từ điển của tôi
43784.
expositive
để trình bày, để mô tả, để giải...
Thêm vào từ điển của tôi
43785.
parachuter
người nhảy dù
Thêm vào từ điển của tôi
43786.
riparian
(thuộc) ven sông; ở ven sông
Thêm vào từ điển của tôi
43787.
standpat
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) theo đúng cươn...
Thêm vào từ điển của tôi
43788.
apochromatism
(vật lý) tính tiêu sắc phức, tí...
Thêm vào từ điển của tôi
43789.
detin
tách thiếc (ở sắt ra...)
Thêm vào từ điển của tôi
43790.
fulsome
quá đáng, thái quá (lời khen, l...
Thêm vào từ điển của tôi