43772.
biliously
hay gắt, bẳn tính, dễ cáu
Thêm vào từ điển của tôi
43773.
chronologic
(thuộc) niên đại học; theo thứ ...
Thêm vào từ điển của tôi
43774.
griskin
thịt thăn lợn
Thêm vào từ điển của tôi
43775.
kerb-stone
phiến đá lát lề đường
Thêm vào từ điển của tôi
43777.
meseemed
(từ cổ,nghĩa cổ) đối với tôi, h...
Thêm vào từ điển của tôi
43778.
overawe
quá sợ, quá kính nể
Thêm vào từ điển của tôi
43779.
oversweet
ngọt quá, ngọt lự
Thêm vào từ điển của tôi
43780.
penthouse
lều một mái
Thêm vào từ điển của tôi