TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

43741. summer-time mùa hạ, mùa hè

Thêm vào từ điển của tôi
43742. abettor kẻ xúi giục

Thêm vào từ điển của tôi
43743. alluringness sức quyến rũ, sức lôi cuốn, sức...

Thêm vào từ điển của tôi
43744. blain (y học) mụn mủ, mụn rộp

Thêm vào từ điển của tôi
43745. calvinist người theo thuyết Can-vin

Thêm vào từ điển của tôi
43746. emblematist người vẽ phù hiệu, người vẽ huy...

Thêm vào từ điển của tôi
43747. emblematize tượng trưng cho là, là biểu tượ...

Thêm vào từ điển của tôi
43748. fichu khăn chéo (khăn quàng hình tam ...

Thêm vào từ điển của tôi
43749. fortifier kỹ sư công sự

Thêm vào từ điển của tôi
43750. leathern bằng da

Thêm vào từ điển của tôi