43731.
suffocation
sự nghẹt thở
Thêm vào từ điển của tôi
43732.
torpedo-boat
tàu phóng ngư lôi ((cũng) motor...
Thêm vào từ điển của tôi
43733.
westwards
(như) westward
Thêm vào từ điển của tôi
43734.
amble
sự đi nước kiệu; nước kiệu
Thêm vào từ điển của tôi
43735.
broody
đòi ấp (gà mái)
Thêm vào từ điển của tôi
43736.
life-table
bản thống kê tuổi thọ trung bìn...
Thêm vào từ điển của tôi
43737.
sedentariness
tính ở một chỗ, tính ít đi lại,...
Thêm vào từ điển của tôi
43738.
subjugable
có thể chinh phục được, có thể ...
Thêm vào từ điển của tôi
43739.
suffocative
làm nghẹ thở
Thêm vào từ điển của tôi
43740.
aria
(âm nhạc) Aria
Thêm vào từ điển của tôi